Tra cứu dải đường kính, độ dày ống thép hàn xoắn phổ biến. Cách chọn kích thước theo tiêu chuẩn & ứng dụng thực tế cho dự án của bạn.
Ống thép hàn xoắn là gì?
Ống thép hàn xoắn (SSAW – Spiral Submerged Arc Welded) được sản xuất bằng cách cuốn băng thép theo đường xoắn rồi hàn hồ quang chìm liên tục dọc mối xoắn. Công nghệ này cho phép chế tạo đường kính rất lớn, tận dụng băng thép khổ tiêu chuẩn, tiết kiệm chi phí, và đáp ứng tốt yêu cầu áp lực – độ kín – tuổi thọ.
Ứng dụng chính:
- Cấp nước & thoát nước
- Nước làm mát tuần hoàn công nghiệp
- PCCC, hệ thống outfall biển
- Cọc ống cảng biển, kết cấu công nghiệp
- Ống gió – khí – khói công nghiệp

📌 Xem thêm các bài viết về ứng dụng ống thép hàn xoắn bên dưới:
Dải đường kính phổ biến của ống thép hàn xoắn
- Khả năng sản xuất: E.NHẤT sản xuất ống thép hàn xoắn với đường kính ngoài lên tới Ø4.020 mm
- Thường dùng: Ø400 – Ø2.600 mm cho các tuyến ống cấp – thoát nước, công nghiệp, thủy lợi.
- Bước nhảy đường kính linh hoạt: dễ tối ưu lưu lượng – tổn thất áp.
Bảng tham khảo:
| Ứng dụng | Đường kính ngoài (OD) thường gặp |
| Cấp nước, truyền tải xa | Ø600 – Ø2.400 mm |
| Thoát nước mưa, outfall biển | Ø800 – Ø3.000 mm |
| Nước làm mát công nghiệp | Ø1.000 – Ø3.000 mm |
| Cọc ống cảng, bến | Ø406 – Ø1.600 mm |
| Ống gió/khí – khói | Ø600 – Ø2.400 mm |
Độ dày thành ống thép hàn xoắn thường dùng
- Phổ biến: 5 – 25 mm
- Công trình đặc thù: >25 mm (áp lực cao, tải trọng lớn, môi trường biển)
- Tính toán: dựa theo áp lực làm việc, tải trọng, điều kiện chôn ngầm, cộng thêm ăn mòn dự phòng (corrosion allowance).
Ví dụ nhanh: Công thức Barlow
t ≈ (P × D) / (2 × σ<sub>cho phép</sub> × E)
→ Thêm corrosion allowance để ra WT cuối.
Bảng OD – WT – Tiêu chuẩn thường gặp
| Ứng dụng | OD (mm) | WT (mm) | Tiêu chuẩn phổ biến |
| Cấp nước đô thị | 600 – 2400 | 6 – 20 | AWWA C200, JIS G 3443 |
| Thoát nước/outfall | 800 – 3000 | 6 – 16 | AWWA/ISO/BS EN |
| Nước làm mát CN | 1000 – 3000 | 10 – 22 | AWWA/ISO |
| Cọc ống cảng | 406 – 1600 | 8 – 25 | ASTM A252 |
| Ống khí – khói | 600 – 2400 | 5 – 16 | ISO/BS EN |

Yếu tố quyết định khi chọn OD & WT
- Áp lực làm việc
- Tải trọng đất & tải xe
- Môi trường ăn mòn
- Lưu lượng & vận tốc
- Điều kiện lắp đặt
Lớp phủ – lớp lót ảnh hưởng tới kích thước
- Phủ ngoài: 3LPE, epoxy, bitum → bảo vệ ăn mòn.
- Lót trong: epoxy, xi măng, ceramic → giảm ma sát, chống ăn mòn.
- Lưu ý: Lớp phủ/lót làm tăng OD tổng thể → cần tính khi thiết kế phụ kiện.
📌 XEM THÊM: Ống Thép Hàn Xoắn: Hướng Dẫn Chọn Lớp Phủ Epoxy, Polyurethane, bitum hay xi măng

Hồ sơ kỹ thuật khi đặt hàng ống thép hàn xoắn
- Bản vẽ & thông số OD, WT, chiều dài
- Tiêu chuẩn vật liệu & mối hàn
- Yêu cầu lớp phủ/lót
- Kế hoạch NDT & thử áp
- Quy định đóng gói & vận chuyển
Hồ sơ chất lượng đi kèm lô ống thép hàn xoắn: MTC/COC/COA gồm gì?
Lợi thế khi chọn nhà sản xuất ống thép hàn xoắn nội địa
Năng Lực Sản Xuất Của E.NHẤT – Nền Tảng Vững Chắc Cho Ống Thép Hàn Xoắn Chất Lượng Cao
🔸 E.NHẤT – thành lập 1989, ~35 năm kinh nghiệm, công suất 180.000 tấn/năm, nhà máy trải dài Bắc – Trung – Nam.
🔸 Đã tham gia dự án Hòa Phát Dung Quất (2023), giúp tiết kiệm 5.400 tỷ đồng chi phí điện sản xuất (2024).
→ Làm việc trực tiếp với nhà sản xuất: tối ưu giá, tiến độ, chất lượng & tùy biến kỹ thuật.
📌 XEM THÊM: VÌ SAO NÊN CHỌN NHÀ SẢN XUẤT ỐNG THÉP HÀN XOẮN TRỰC TIẾP?
Câu hỏi thường gặp về ống thép hàn xoắn
1) Ống thép hàn xoắn lớn nhất là bao nhiêu?
E.NHẤT sản xuất đến Ø4.020 mm.
2) WT nào phù hợp ống chôn ngầm?
Tùy áp lực, tải trọng & môi trường, thường 6 – 20 mm.
3) Ống SSAW có dùng cho áp lực cao không?
Có, nếu thiết kế – vật liệu – NDT đạt tiêu chuẩn (API 5L, AWWA C200…).
Tư Vấn – Báo Giá – Cung Cấp Ống Thép Hàn Xoắn
E.NHẤT GROUP chuyên:
✅ Cung cấp ống thép hàn xoắn đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✅ Gia công ống thép xoắn theo yêu cầu kỹ thuật riêng biệt.
✅ Giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giải pháp lắp đặt tối ưu.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá ống thép hàn xoắn mới nhất!

EN